Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
hsgthpt2024c5 Ngăn xếp THPT 10,00 29,1% 12
hsgthpt2024c4 Sàn thi đấu THPT 10,00 31,9% 12
hsgthpt2024c3 Mật mã THPT 10,00 14,7% 13
hsgthpt2024c2 Dãy con THPT 10,00 39,5% 23
hsgthpt2024c1 Chia hết THPT 10,00 20,0% 29
hsgthcs2024c4 Bội số chung nhỏ nhất THCS 10,00 40,0% 6
hsgthcs2024c3 Hộp số THCS 10,00 28,6% 5
hsgthcs2024c2 Số lớn THCS 10,00 45,0% 9
hsgthcs2024c1 Diện tích THCS 10,00 34,5% 9
cqgn2n2024c3 ĐÈN CHÙM THPT 10,00 16,7% 1
cqgn2n2024c2 TẬP SỐ THPT 10,00 0,0% 0
cqgn2n2024c1 LIS THPT 10,00 10,0% 1
cqgn1n2024c3 YAGI THPT 10,00 28,1% 6
cqgn1n2024c2 XẾP BÒ THPT 10,00 5,3% 1
cqgn1n2024c1 HÌNH CHỮ NHẬT THPT 10,00 2,2% 1
cqgn2n2023c3 Trò chơi-GAME THPT 10,00 9,1% 1
cqgn2n2023c2 Xâu nhị phân-BISTR THPT 10,00 66,7% 2
cqgn2n2023c1 GPT THPT 10,00 34,4% 8
cqgn1n2023c3 Tuyến xe bus-BUS THPT 10,00 2,8% 1
cqgn1n2023c2 Phân số tăng-FRACTION THPT 10,00 21,6% 5
cqgn1n2023c1 Xâu con-STRING THPT 10,00 23,3% 8
thcslaocai23c1 SỐ ĐẸP THCS 10,00 44,0% 17
thcslhlcau1 Số thay thế THCS 12,00 60,0% 8
thcscau3 Xâu xon THCS 8,00 56,3% 9
cau3_thcskhanhhoa_24 Cửa sổ THCS 25,00 32,7% 10
square Chính phương THCS 100,00 32,8% 18
thcskhanhhoa_24 Đếm gạo THCS 30,00 63,2% 10
chuyenls2024c4 Đảo xâu THCS 10,00 37,5% 12
chuyenls2024c3 Tìm số THCS 20,00 11,9% 9
chuyenls2024c2 Nguyên tố THCS 30,00 24,6% 11
chuyenls2024c1 Tính tổng THCS 40,00 31,8% 23
hsgthcs2023c4 ĐƯỜNG THẲNG THCS 10,00 0,0% 0
hsgthcs2023c3 SỐ ĐẶC BIỆT THCS 10,00 21,0% 20
hsgthcs2023c2 GÀ VÀ CHÓ THCS 10,00 41,7% 33
hsgthcs2023c1 CHUẨN HOÁ XÂU THCS 10,00 48,2% 29
hsgthpt2023c5 PHẦN DƯ THPT 10,00 8,3% 3
hsgthpt2023c4 KHOÁ SỐ THPT 10,00 4,9% 7
hsgthpt2023c3 BÔNG TUYẾT THPT 10,00 13,5% 28
hsgthpt2023c2 HẠNH PHÚC THPT 10,00 65,5% 57
hsgthpt2023c1 CHIA HẾT CHO 7 THPT 10,00 31,8% 55
aplusb A Plus B (mẫu soạn đề) Tiểu học 5,00 2,9% 1
thcscau1 Số thay thế THCS 100,00 0,0% 0
thcslhlcau2 Số huyền bí THCS 10,00 38,9% 7
thcshoabinh23cau1 Giải bóng đá THCS 50,00 57,1% 10
thcshoabinh23c2 Cặp số đẹp THCS 20,00 50,0% 14
thcshoabinh23c3 Mở cửa THCS 20,00 25,3% 5
thcslaocai23c2 Số đối xứng đẹp THCS 20,00 33,3% 9